Chương 8: Nguyên nhân và giải pháp của nàng

4,329 Chữ 16/05/2026 8 lượt xem

Gõ để tìm kiếm chương nhanh

Những ngày sau đó, Đại La địa dường như chìm hẳn vào một bầu không khí u ám không lối thoát. Mặt đất nứt nẻ, những khe nứt dài chạy ngoằn ngoèo khắp cánh đồng khô cằn như những vết thương xấu xí trên da thịt vùng đất này. Bầu trời ngày nào cũng xám xịt, mây dày đặc nhưng không một giọt mưa rơi xuống.

Những con sông nhỏ vốn chảy qua Đại La địa giờ đây chỉ còn lại dòng nước đục ngầu, chảy chậm chạp như sắp cạn. Không khí ẩm thấp, hôi tanh, mùi bệnh tật và mùi đất mục trộn lẫn khiến người ta cảm thấy nghẹt thở. Người dân ngày càng ốm yếu hơn, những cơn dịch nhỏ bắt đầu lan ra trong làng. Có người ho ra máu, cũng có người sốt cao nằm liệt giường.

Trong những ngày ấy, Tần Mộ Dao hầu như không nghỉ ngơi.

Buổi sáng, nàng đứng trước trướng phát lương thực, những bát cháo nóng được múc ra liên tục. Người dân xếp hàng dài trong im lặng. Khi trời lên cao, nàng lại theo thái y đi khắp các con hẻm. Những con hẻm tối tăm, ẩm thấp, nước bẩn đọng thành từng vũng. Nàng cúi xuống bắt mạch cho người bệnh, ánh mắt nàng bình tĩnh nhưng nghiêm túc.

“Bệnh này là do nước bẩn, phải đun sôi nước trước khi uống.”

Có lúc nàng còn tự tay sắc thuốc. Những ngón tay trắng mảnh của nàng thoăn thoắt phân loại dược liệu. Mùi thuốc đắng lan khắp trướng nhỏ, binh lính và thái y đứng bên cạnh nhìn nàng với ánh mắt vừa kính phục vừa ngạc nhiên. Một vị công chúa lại có thể kiên nhẫn ngồi giữa đám bệnh nhân nghèo khổ như vậy.

Trong đại trướng lúc này, không khí nặng nề đến mức khiến người ta gần như không thở nổi. Ánh đèn dầu treo hai bên lay động theo từng cơn gió lạnh lùa qua khe vải, hắt xuống mặt bàn một thứ ánh sáng vàng úa mỏi mệt. Trên bàn dài đặt giữa trướng là tấm bản đồ Đại La địa đã bị trải ra đến nhăn nhúm, những ký hiệu đỏ đen chằng chịt như từng vết thương loang lổ trên vùng đất đang hấp hối. 

Tần Trì Dạ ngồi ở vị trí chủ tọa, thân áo đen gần như hòa hẳn vào bóng tối phía sau lưng. Hắn chống một tay lên trán, ánh mắt lạnh lẽo dừng trên bản đồ hồi lâu không nói. 

Dưới trướng, vài vị quan cùng tướng lĩnh đứng thành hai hàng, sắc mặt ai nấy đều khó coi. Một vị quan lớn tuổi cúi đầu mở lời trước, giọng nói khàn đặc vì nhiều ngày không nghỉ ngơi: “Thái tử điện hạ, nếu tình hình tiếp tục kéo dài như vậy, số lương thực còn lại nhiều nhất chỉ đủ chống đỡ nửa tháng.” 

Một người khác lập tức tiếp lời, vẻ mặt nặng nề: “Người dân Đại La địa quá đông, dịch bệnh lại lan nhanh. Chúng thần đã giảm khẩu phần của binh lính, nhưng vẫn không đủ.” 

“Thuộc hạ đã phái người đi dò xét quanh vùng suốt ba ngày, nhưng tất cả giếng nước đều khô cạn, chỗ có nước thì dân uống vào đều phát bệnh.” 

Trong đại trướng lập tức rơi vào yên lặng. Không ai dám nói thêm nữa bởi tất cả mọi cách có thể nghĩ tới dường như đều đã đi vào ngõ cụt. 

Đại La địa giống như một cái hố sâu mục nát, đang từng chút kéo tất cả xuống cùng. Tần Trì Dạ chậm rãi nhắm mắt lại, đầu ngón tay day nhẹ giữa mi tâm đang âm ỉ đau nhức. Mấy ngày nay hắn gần như không ngủ. Hết dịch bệnh, rồi thiếu lương thực, giờ đến cả nguồn nước cũng xảy ra vấn đề. Mỗi một chuyện đều đủ khiến triều đình chấn động. 

Nhưng thứ khiến hắn thấy mệt mỏi nhất lại không phải đám quan viên đang hoảng loạn này, mà là cảm giác bất lực lần đầu tiên xuất hiện rõ ràng đến vậy trong lòng. Hắn tận mắt nhìn từng người dân chết đi vì đói rét và bệnh tật, nhìn cả vùng đất dần biến thành địa ngục, hắn mới nhận ra bản thân cũng có lúc vô lực như thế. 

Một lúc rất lâu sau, Tần Trì Dạ mới mở mắt ra. Đôi mắt đen sâu thẳm ấy lúc này lạnh đến đáng sợ: “Tiếp tục tìm.” 

Giọng Tần Trì Dạ trầm thấp vang lên giữa đại trướng yên tĩnh: “Dù phải đào ba thước đất cũng phải tìm được nguồn nước sạch.” 

“Vâng.” Mọi người cúi đầu nhận lệnh, nhưng vẻ mặt vẫn không giấu được sự nặng nề. 

Sau khi đám người lui ra, đại trướng lập tức trở nên trống trải. Tần Trì Dạ vẫn ngồi yên bên bàn rất lâu, ánh mắt dừng trên bản đồ Đại La địa, nhưng tâm trí lại không biết đã trôi về đâu.

Ngoài trướng, màn đêm đã hoàn toàn buông xuống. Gió lạnh thổi qua vùng đất khô cằn, mang theo bụi cát và mùi thuốc đắng lẫn mùi tử khí nhàn nhạt. Doanh trại chìm trong sự yên tĩnh hiếm hoi sau một ngày hỗn loạn, chỉ còn tiếng lửa cháy lách tách và tiếng binh lính tuần tra vọng lại từ xa. 

Trước trướng của mình, Tần Mộ Dao đang ngồi bên một đống lửa nhỏ. Ánh lửa đỏ cam bập bùng phản chiếu lên gương mặt thanh tú tái nhợt của nàng, khiến vẻ đẹp ấy vừa mềm mại vừa lạnh lẽo như một bức họa cũ phủ bụi thời gian. Mái tóc đen dài rơi xuống vai, bị gió đêm thổi khẽ lay động. 

Nàng ngồi rất yên, ánh mắt nhìn chăm chú vào những tia lửa nhỏ bay lên rồi tan biến giữa bóng tối, giống như đang suy nghĩ điều gì đó rất xa xôi. Xung quanh trại cực kỳ yên tĩnh đến mức nghe rõ cả tiếng gió quét qua những cọc trướng bằng gỗ khô.  

Đúng lúc ấy, một giọng nói trầm thấp vang lên phía sau: “Công chúa.” 

Tần Mộ Dao quay đầu. Trong bóng tối phía sau lều, một thân ảnh cao lớn chậm rãi bước ra. Ánh lửa chiếu lên áo giáp đen lạnh lẽo, phản chiếu thành những vệt sáng mờ nhạt. Mặc Tu Hoa đứng đó, sống lưng thẳng tắp như một thanh kiếm chưa bao giờ chịu cong xuống. 

“Có chuyện gì?” 

Mặc Tu Hoa nhìn nàng vài giây rồi mới thấp giọng đáp: “Thần đến đa tạ công chúa.”

Tần Mộ Dao hơi nhướng mày nhìn hắn. Mặc Tu Hoa cụp mắt xuống, giọng nói trầm thấp hơn: “Lần trước nếu không có công chúa thần e rằng đã không còn mạng mà trở về.” 

Mặc Tu Hoa dừng một chút, ánh mắt lướt qua gương mặt tái nhợt của Tần Mộ dao: “Lại còn khiến công chúa bị thương vì thần, thần xin tạ tội.” 

Ánh lửa khẽ lay động trong đôi mắt Tần Mộ Dao, nàng im lặng nhìn ngọn lửa trước mặt rất lâu rồi mới nhàn nhạt nói: “Không cần, chỉ là tiện tay thôi, Mặc tướng quân không cần để trong lòng.”

Mặc Tu Hoa nhìn Tần Mộ Dao, đôi môi khẽ động như muốn nói gì đó, cuối cùng vẫn im lặng. Một lúc sau, hắn mới lấy từ trong người ra một quyển sách cũ. Bìa sách đã sờn mép, giấy bên trong ngả vàng theo năm tháng, hiển nhiên đã được giữ gìn rất lâu. Hắn đưa quyển sách tới trước mặt nàng. 

“Thần không có gì quý giá để tạ ơn. Thúc thúc thần từng học y thuật, trước khi tới Đại La địa, thần đã xin ông ấy vài quyển y thư, có lẽ sẽ giúp được công chúa.” 

Tần Mộ Dao cúi mắt nhìn quyển sách trong tay Mặc Tu Hoa, ánh lửa phản chiếu lên những dòng chữ cổ đã phai màu theo năm tháng. Nàng không từ chối, đầu ngón tay trắng lạnh khẽ lật vài trang giấy, trong mắt thoáng hiện lên chút dao động rất nhạt. Đó là một quyển y thư cổ cực kỳ hiếm gặp. 

“Đa tạ.” 

Đúng lúc ấy, một giọng nói trầm thấp vang lên từ phía sau: “Tần Mộ Dao.” 

Hai người đồng thời quay đầu lại. Tần Trì Dạ đang đứng cách đó không xa. Hắn mặc áo choàng đen mỏng, ánh lửa hắt lên gương mặt lạnh lùng mệt mỏi, khiến đôi mắt càng trở nên sâu tối. 

Mặc Tu Hoa lập tức cúi người hành lễ: “Thái tử điện hạ.” 

Tần Trì Dạ không đáp, chỉ lặng lẽ liếc nhìn quyển sách trong tay Tần Mộ Dao rồi nhìn sang Mặc Tu Hoa. Một lát sau, hắn mới khẽ phất tay. Mặc Tu Hoa hiểu ý, cúi đầu lui xuống. Trước khi rời đi, hắn khẽ nhìn Tần Mộ Dao một cái rồi mới xoay người biến mất trong bóng tối. Gió đêm lại thổi qua, làm ánh lửa trước mặt lay động dữ dội. 

Tần Trì Dạ chậm rãi bước tới ngồi xuống bên cạnh Tần Mộ Dao. Khoảng cách giữa hai người rất gần. Tần Trì Dạ nhìn đống lửa trước mặt, cười nhạt một tiếng: “Muội gần đây bận rộn quá rồi, người dân Đại La kính trọng muội hơn cả ta.” 

Tần Trì Dạ nghiêng đầu nhìn nàng, giọng nói nửa đùa nửa thật nhưng đáy mắt lại chẳng hề có ý cười: “Hay là muội thay ta làm Thái tử đi được không?” 

Tần Mộ Dao không hưởng ứng câu đùa của hắn, chỉ lặng lẽ nhìn ngọn lửa đang cháy. Tần Trì Dạ nhìn nghiêng gương mặt nàng một lúc rồi khẽ thở dài, chống tay lên trán, vẻ mệt mỏi lần đầu tiên hiện rõ không che giấu nữa. 

“Mộ Dao, muội biết không, chuyện ở Đại La thật phiền phức.” 

Ánh lửa đỏ cam phản chiếu trong đôi mắt đen sâu thẳm của Tần Trì Dạ, lay động thành một thứ cảm xúc hỗn độn khó gọi tên. Tần Trì Dạ chưa từng bộc lộ cảm xúc ra ngoài, nhưng trước mặt Tần Mộ Dao, hắn lại vô thức để lộ ra sự yếu đuối mà không có bất cứ ai nhìn thấy. 

Một lúc rất lâu sau, Tần Mộ Dao mới chậm rãi mở miệng: “Hôm trước khi ta đi hái thuốc, ta đã kiểm tra thượng nguồn.” 

Tần Trì Dạ lập tức quay đầu nhìn nàng. Tần Mộ Dao nhìn vào ngọn lửa trước mặt, hàng mi dài khẽ rung lên dưới ánh sáng lập lòe: “Dòng nước chính đã bị ô nhiễm rồi.” 

Nguồn nước của Đại La địa thực ra không phải bị đầu độc đơn thuần, mà là bị ô nhiễm bởi xác súc vật chết và một loại độc thảo mọc kín ở khe thượng nguồn. 

Sau trận hạn kéo dài nhiều tháng, dòng nước ở khe đá phía Bắc gần như cạn kiệt, nước bị giữ lại giữa những tảng đá lớn không thể lưu thông. Xác gia súc, chuột chết và cả thi thể của vài người dân nhiễm bệnh bị dòng nước cuốn tới mắc kẹt giữa khe. Trải qua nắng nóng và mưa thất thường, nước bắt đầu phân hủy, sinh ra khí độc và dịch bệnh.

Nhưng thứ nguy hiểm nhất lại là “Hàn Tủy Đằng” — một loại dây leo mọc bám đầy hai bên khe đá. Bình thường loại cây này không độc, nhưng khi rễ bị ngâm lâu trong nước tù sẽ tiết ra một loại nhựa gây sốt cao, đau bụng, nôn ra máu.

Người khỏe mạnh uống phải chỉ suy yếu vài ngày, nhưng người già yếu và trẻ nhỏ sẽ nhanh chóng mất mạng. Vì nước bị nhiễm độc quá lâu nên cả vùng Đại La địa mới xuất hiện dịch bệnh diện rộng như vậy.

Tần Mộ Dao phát hiện ra điều này khi đi hái thuốc ở thượng nguồn. Nàng nhận ra những người bệnh đều có triệu chứng giống nhau, môi tím nhạt, mạch tượng hỗn loạn, bụng đau quặn và ho ra máu đen.

Ban đầu ai cũng cho rằng là ôn dịch, nhưng nàng kiểm tra nước trong túi da của người dân thì phát hiện trong nước có mùi tanh rất nhạt pha lẫn vị đắng lạnh. Đó chính là dấu hiệu của Hàn Tủy Đằng tiết độc.

Thuốc giải không thể chỉ dùng một loại dược liệu là đủ, bởi người dân vừa trúng độc vừa nhiễm bệnh từ nguồn nước bẩn. Tần Mộ Dao đã nghĩ ra một phương thuốc gồm ba phần.

Phần đầu tiên là giải độc. Phải dùng Kim Ngân Hoa, Bạch Truật, Cam Thảo sống và lá Thanh Diệp sắc thành thuốc để thanh nhiệt, giải độc trong máu. Nhưng thứ quan trọng nhất là “Xích Linh căn” — một loại rễ cây mọc trên núi đá cao, cực hiếm, có thể trung hòa độc tính của Hàn Tủy Đằng.

Nếu không có Xích Linh căn, dù uống bao nhiêu thuốc người bệnh cũng chỉ kéo dài hơi tàn.

Phần thứ hai là cứu nguồn nước. Phải đốt toàn bộ xác động vật và vật ô nhiễm ở khe đá, tuyệt đối không được chôn gần sông vì mưa sẽ tiếp tục cuốn độc xuống hạ nguồn.

Sau đó phải huy động binh lính đào bỏ những tảng đá chắn dòng, khơi thông nước cũ, dẫn nước mới từ nhánh sông phía Tây vào Đại La địa. Đồng thời phải rải vôi sống dọc hai bờ để khử uế.

Phần cuối cùng mới là cứu dân. Người dân nhiều ngày thiếu nước và lương thực nên cơ thể cực kỳ suy yếu, chỉ giải độc thôi vẫn không sống nổi.

Cần yêu cầu mở kho lương của quân doanh, phát cháo loãng trước thay vì phát cơm cứng, bởi người bệnh lâu ngày không thể tiêu hóa. Trong cháo phải cho thêm gừng già và muối để giữ mạng.

Ngoài ra còn cần điều động thêm ba xe lương từ kinh thành gồm gạo, muối, thuốc chống lạnh và chăn bông. Nếu không, dù dịch bệnh được dập xuống, dân chúng cũng sẽ chết rét và chết đói sau đó.

Điều khó khăn nhất là Đại La địa quá thiếu nhân lực. Muốn khơi thông thượng nguồn cần ít nhất hai trăm binh lính thay phiên đào đá ngày đêm. Nhưng lúc ấy quân lính phần lớn cũng đã kiệt sức vì bệnh và thiếu ăn. 

Tần Mộ Dao nói xong, không gian trở nên im lặng, chỉ còn tiếng củi cháy lách tách. Tần Trì Dạ nheo mắt nhìn nàng, ánh lửa bập bùng chiếu lên gương mặt hai người.

Sau đêm nói chuyện với Tần Mộ Dao bên đống lửa, đại trướng của Thái tử suốt cả đêm không tắt đèn. Ánh sáng vàng mờ xuyên qua lớp vải dày lay động giữa gió lạnh Đại La địa, giống như chút hy vọng cuối cùng còn sót lại giữa vùng đất đã gần mục nát vì dịch bệnh và hạn hán. 

Tần Trì Dạ gần như không nghỉ ngơi. Hắn cho triệu tất cả thái y, quan viên phụ trách lương thảo cùng các tướng lĩnh vào trướng nghị sự ngay trong đêm. Bản đồ Đại La địa được trải rộng trên bàn, bên cạnh là sơ đồ dòng chảy mà Tần Mộ Dao đã tự tay vẽ lại.

Ngón tay thon dài của Tần Trì Dạ chậm rãi đặt lên đoạn khe núi phía Bắc, ánh mắt sâu lạnh nhìn chằm chằm vị trí bị đánh dấu bằng mực đỏ hồi lâu. Hắn thuật lại toàn bộ lời nói của Tần Mộ Dao, sau đó phân phó từng nhiệm vụ cho từng người.

Nhóm thứ nhất do Mặc Tu Hoa dẫn đầu, mang theo hai trăm binh lính lên thượng nguồn phá đá, đào kênh dẫn nước, dựng vách chắn đất theo đúng phương pháp Tần Mộ Dao đưa ra.

Nhóm thứ hai phụ trách vận chuyển lương thảo, mở kho cứu tế, nấu cháo phát cho dân. Nhóm cuối cùng do các thái y phối hợp cùng Tần Mộ Dao kiểm tra nguồn nước, sắc thuốc và khống chế dịch bệnh. 

Tần Trì Dạ hạ lệnh đốt toàn bộ xác động vật chết quanh sông, rải vôi sống dọc hai bên bờ để khử uế, người nào dám lén dùng nước bẩn sẽ bị nghiêm trị. Đến tận lúc mọi việc được sắp xếp xong xuôi, trời bên ngoài cũng vừa hửng sáng.